danhgiaxe.edu.vn

VinFast Lux A2.0 2021: Giá bán, thông số kỹ thuật và đánh giá

Đặng Đạo Đặng Đạo
Chia sẻ:
Mục lục bài viết

    VinFast tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong phân khúc xe sang với VinFast Lux A2.0 2021 – Mẫu sedan hạng sang đầu tiên được sản xuất tại Việt Nam. Sở hữu thiết kế sang trọng, nội thất đẳng cấp, hiệu suất mạnh mẽ cùng nhiều tính năng thông minh, Lux A2.0 2021 hứa hẹn mang đến cho bạn những trải nghiệm di chuyển hoàn toàn mới và đẳng cấp. Hãy cùng khám phá chi tiết về mẫu xe sang ấn tượng này trong bài viết dưới đây!

    Giới thiệu tổng quan về Lux A2.0 

    Dưới đây là giới thiệu tổng quan về Lũ A2.0:

    VinFast Lux A2.0 02

    Lux A2.0 là gì ?

    Lux A2.0 là một chiếc sedan hạng sang cỡ E được sản xuất bởi VinFast, hãng xe ô tô Việt Nam. Mẫu xe này được ra mắt lần đầu tiên vào năm 2019 và nhanh chóng trở thành một trong những mẫu xe bán chạy nhất trong phân khúc của nó tại Việt Nam.

    Giá lăn bánh Lux A2.0 

    Để thuận tiện cho việc so sánh, bảng giá dưới đây chỉ bao gồm các khoản phí lăn bánh cơ bản:

    Phiên bản

    Giá niêm yết Phí trước bạ (10%) Phí đăng ký biển số Phí đăng kiểm Phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự Tổng giá lăn bánh
    Tiêu chuẩn 1.065.000.000 VND 106.500.000 VND 20.000.000 VND 340.000 VND 437.000 VND

    1.202.277.000 VND

    Nâng cao

    1.285.000.000 VND 128.500.000 VND 20.000.000 VND 340.000 VND 437.000 VND 1.434.277.000 VND

    Cao cấp

    1.505.000.000 VND 150.500.000 VND 20.000.000 VND 340.000 VND 437.000 VND

    1.696.277.000 VND

    Thông số kỹ thuật xe Lux A2.0 

    Bảng so sánh thông số kỹ thuật các bản xe Lux A2.0:

    Phiên bản

    Tiêu chuẩn Nâng cao Cao cấp
    Kích thước Dài x Rộng x Cao (mm) 4.973 x 1.900 x 1.500

    4.973 x 1.900 x 1.500

    Chiều dài cơ sở (mm)

    2.968 2.968 2.968
    Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150

    150

    Trọng lượng bản thân (kg)

    1.795 1.795 1.795
    Động cơ Xăng 2.0L tăng áp Xăng 2.0L tăng áp

    Xăng 2.0L tăng áp

    Công suất (mã lực)

    174 228 228
    Mô-men xoắn (Nm) 300 350

    350

    Hộp số

    Tự động 8 cấp ZF Tự động 8 cấp ZF Tự động 8 cấp ZF
    Hệ dẫn động Cầu sau Cầu sau

    Cầu sau

    Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp (L/100km)

    6,8 7,2

    7,2

    Mâm xe

    Hợp kim nhôm 18 inch Hợp kim nhôm 19 inch Hợp kim nhôm 19 inch
    Lốp xe 245/45 R18 255/40 R19

    255/40 R19

    Hệ thống treo

    Trước: Độc lập, lò xo trụ; Sau: Đa liên kết, lò xo trụ Trước: Độc lập, lò xo trụ; Sau: Đa liên kết, lò xo trụ Trước: Độc lập, lò xo trụ; Sau: Đa liên kết, lò xo trụ
    Hệ thống phanh Đĩa trước/sau, ABS, EBD, BA, ESC Đĩa trước/sau, ABS, EBD, BA, ESC

    Đĩa trước/sau, ABS, EBD, BA, ESC

    Trang bị an toàn

    6 túi khí, camera 360 độ, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp 6 túi khí, camera 360 độ, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp, hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống cảnh báo va chạm phía trước 6 túi khí, camera 360 độ, cảm biến hỗ trợ đỗ xe, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp, hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống cảnh báo va chạm phía trước, hệ thống hỗ trợ giữ làn đường, hệ thống thích ứng ga tự động
    Tiện nghi Màn hình cảm ứng trung tâm 10,4 inch, hệ thống âm thanh 13 loa VinFast Premium Sound, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời, ghế da Màn hình cảm ứng trung tâm 10,4 inch, hệ thống âm thanh 13 loa VinFast Premium Sound, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời, ghế da, ghế lái chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí ghế, sưởi ghế

    Màn hình cảm ứng trung tâm 10,4 inch, hệ thống âm thanh 13 loa VinFast Premium Sound, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời, ghế da, ghế lái chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí ghế, sưởi ghế, màn hình giải trí cho hàng ghế sau

    Phân tích chi phí sạc pin Lux A2.0 

    Bảng phân tích chi phí và thời gian sạc pin Lux A2.0:

    Loại sạc

    Nguồn điện Chi phí (VND/kWh) Thời gian sạc (từ 0% đến 100%)
    Sạc tại nhà Bộ sạc 3.5kW 1.678

    8 tiếng

    Sạc tại nhà

    Bộ sạc 7kW 1.678 4 tiếng
    Sạc tại trạm sạc công cộng 3.500 3.500

    4 tiếng

    Sạc tại trạm sạc công cộng

    4.350 4.350 4 tiếng
    Sạc nhanh Trạm sạc DC 30kW 3.500

    2 tiếng

    Sạc nhanh

    Trạm sạc DC 60kW 3.500

    1 tiếng


    >> Xem thêm: Tổng hợp bảng giá xe VinFast đầy đủ các phiên bản


    Đặc điểm nổi bật của Lux A2.0 

    Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của VinFast Lux A2.0:

    VinFast Lux A2.0 03

    Thiết kế

    Ngoại thất sang trọng, hiện đại, lấy cảm hứng từ phong cách Ý.

    Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.973 x 1.900 x 1.500 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.968 mm, tạo nên sự bề thế và rộng rãi cho xe.

    Cụm đèn LED trước sau hiện đại, tăng khả năng chiếu sáng và tạo điểm nhấn cho xe.

    Lưới tản nhiệt dạng tổ ong đặc trưng của VinFast.

    Mâm xe hợp kim nhôm kích thước lớn, tăng thêm vẻ sang trọng và thể thao cho xe.

    Động cơ

    Sử dụng động cơ xăng 2.0L tăng áp, cho công suất tối đa từ 174 đến 228 mã lực và mô-men xoắn cực đại từ 300 đến 350 Nm, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt.

    Hộp số tự động 8 cấp ZF êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.

    Hệ dẫn động cầu sau, giúp tăng cường độ bám đường và khả năng vận hành ổn định.

    Trang bị

    Nội thất sang trọng, sử dụng vật liệu cao cấp như da, gỗ ốp.

    Ghế lái chỉnh điện 12 hướng, nhớ vị trí ghế, sưởi ghế (tùy phiên bản).

    Hệ thống thông tin giải trí màn hình cảm ứng trung tâm 10,4 inch, tích hợp Apple CarPlay/Android Auto.

    Hệ thống âm thanh 13 loa VinFast Premium Sound cho chất lượng âm thanh sống động.

    Cửa sổ trời toàn cảnh.

    Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập.

    Camera 360 độ, cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).

    Hệ thống cân bằng điện tử (ESC).

    Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).

    6 túi khí.

    An toàn

    Hệ thống phanh ABS, EBD.

    Hệ thống hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA).

    Hệ thống cân bằng điện tử (ESC).

    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA).

    Camera 360 độ, cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

    6 túi khí.


    >> Có thể bạn quan tâm: Tìm hiểu xe VinFast Lux SA2.0 2021


    Đánh giá xe Lux A2.0 

    Dưới đây là một số đánh giá xe VinFast Lux A2.0 từ chuyên gia:

    VinFast Lux A2.0 04

    Ưu điểm

    • Thiết kế ngoại thất sang trọng, hiện đại: Lux A2.0 sở hữu ngôn ngữ thiết kế “Vinfast Emotion” đặc trưng, mang đến vẻ ngoài sang trọng, lịch lãm và đầy cuốn hút. Xe có kích thước tổng thể lớn, chiều dài cơ sở dài tạo nên sự bề thế và không gian rộng rãi bên trong.
    • Nội thất đẳng cấp, tiện nghi: Khoang cabin của Lux A2.0 được thiết kế tinh tế, sử dụng vật liệu cao cấp mang đến cảm giác sang trọng và thoải mái. Xe được trang bị nhiều tiện nghi hiện đại như màn hình cảm ứng trung tâm lớn, hệ thống âm thanh cao cấp, cửa sổ trời, ghế da chỉnh điện, điều hòa tự động 2 vùng độc lập,…
    • Động cơ mạnh mẽ, vận hành êm ái: Lux A2.0 sử dụng động cơ xăng tăng áp 2.0L, 4 xi lanh, sản sinh công suất tối đa 228 mã lực và mô-men xoắn cực đại 350 Nm, đi kèm hộp số tự động 8 cấp ZF. Nhờ vậy, xe mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu.
    • Trang bị an toàn tiên tiến: Lux A2.0 được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống phanh ABS, EBD, BA, ESC, hệ thống cân bằng điện tử, hệ thống kiểm soát lực kéo, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, camera 360 độ, cảm biến cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm trước/sau,…
    • Giá bán hợp lý: So với các đối thủ cạnh tranh cùng phân khúc, Lux A2.0 sở hữu mức giá bán khá hợp lý, đi kèm nhiều ưu đãi hấp dẫn từ VinFast.

    Nhược điểm

    • Mức tiêu hao nhiên liệu cao: Mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của Lux A2.0 vào khoảng 8.5L/100km, cao hơn so với một số đối thủ cạnh tranh.
    • Hệ thống thông tin giải trí chưa hoàn thiện: Một số người dùng đánh giá hệ thống thông tin giải trí trên Lux A2.0 chưa được hoàn thiện, có phần rườm rà và khó sử dụng.
    • Hạn chế về số lượng đại lý và trạm dịch vụ: Do là thương hiệu xe mới, VinFast còn hạn chế về số lượng đại lý và trạm dịch vụ trên toàn quốc, gây khó khăn cho khách hàng trong việc bảo dưỡng và sửa chữa xe.

    Lux A2.0 2021 là một mẫu sedan hạng sang tuyệt vời với thiết kế sang trọng, nội thất đẳng cấp, hiệu suất mạnh mẽ, nhiều tính năng thông minh và giá bán hợp lý. Nếu bạn đang tìm kiếm một chiếc sedan hạng sang để khẳng định đẳng cấp và tận hưởng những trải nghiệm lái xe hoàn toàn mới, Lux A2.0 2021 chính là lựa chọn hoàn hảo dành cho bạn! Hãy liên hệ với đại lý VinFast gần nhất để được tư vấn và đặt mua Lux A2.0 2021 ngay hôm nay!

    Đặng Đạo
    Đặng Đạo

    Đặng Đạo là chuyên gia đánh giá xe với hơn 10 năm kinh nghiệm thực chiến. Ông tiên phong phân tích công nghệ vận hành và xu hướng thị trường xe mới, mang đến những nhận định sâu sắc, khách quan giúp người tiêu dùng Việt Nam đưa ra quyết định sáng suốt.

    Bình luận

    A
    Anh Tuan 08:20:22 04-06-2026

    Giá bán Lux A2.0 2021 giờ thế nào rồi nhỉ? Có còn giữ giá tốt không?

    N
    Ngọc Mai 05:03:00 05-06-2026

    Đang quan tâm dòng này, hy vọng thông số kỹ thuật chi tiết để dễ so sánh.

    M
    Minh Hoàng 12:34:13 06-06-2026

    Ai đã trải nghiệm Lux A2.0 2021 rồi cho xin ít review thực tế về vận hành và độ ổn định với ạ.

    T
    Thanh Thảo 01:13:49 07-06-2026

    Thiết kế Lux A2.0 vẫn đẹp theo thời gian, không lỗi mốt.

    D
    Duy Anh 13:21:08 08-06-2026

    Xe này tầm giá đó thì có đối thủ nào đáng gờm hơn không nhỉ?

    H
    Hồng Nhung 09:25:57 09-06-2026

    Cảm ơn bài viết đã tổng hợp đầy đủ thông tin, rất tiện cho người tìm hiểu.

    Q
    Quang Huy 05:46:15 11-06-2026

    Đánh giá về mức tiêu hao nhiên liệu của Lux A2.0 2021 thế nào, có tiết kiệm không?

    T
    Thu Trang 03:46:02 13-06-2026

    Có ai biết địa chỉ nào có thể xem xe trực tiếp và lái thử Lux A2.0 bản 2021 không?

    Bài viết liên quan